在留 (ざいりゅう) — cư trú, lưu trú, tại lưu

ざいりゅう cư trú
Tần suất #9056 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

zairyuu

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cư trú
  • lưu trú
  • tại lưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.