面持ち (おももち) — expression, look, countenance
面持ち
expression
Ghi nhớ 面持ち
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- expression
- look
- countenance
- face