表向き (おもてむき) — outward appearance, ostensible, public
表向き
outward appearance
Ghi nhớ 表向き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- outward appearance
- ostensible
- public
- official