Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お手洗い (おてあらい) — toilet, restroom, lavatory

お手て洗あらい toilet
Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun

otearai

おてあらい
Post

Ghi nhớ お手洗い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • toilet
  • restroom
  • lavatory
  • bathroom

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.