お手洗い (おてあらい) — toilet, restroom, lavatory
お手洗い
toilet
Ghi nhớ お手洗い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- toilet
- restroom
- lavatory
- bathroom