Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落選 (らくせん) — thất cử, rớt cử, lạc tuyển

落らく選せん thất cử
Tần suất #9506 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rakusen

らくせん
Pitch らくせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 落選

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thất cử
  • rớt cử
  • lạc tuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

落選する

らくせんする

落選します

らくせんします

Present negative

落選しない

らくせんしない

落選しません

らくせんしません

Past

落選した

らくせんした

落選しました

らくせんしました

Past negative

落選しなかった

らくせんしなかった

落選しませんでした

らくせんしませんでした

Te-form

落選して

らくせんして

落選しまして

らくせんしまして

Potential

落選できる

らくせんできる

落選できます

らくせんできます

Potential negative

落選できない

らくせんできない

落選できません

らくせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.