落選 (らくせん) — thất cử, rớt cử, lạc tuyển
落選
thất cử
Tần suất #9506
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rakusen
らくせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らくせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 落選
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thất cử
- rớt cử
- lạc tuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
落選する らくせんする |
落選します らくせんします |
| Present negative |
落選しない らくせんしない |
落選しません らくせんしません |
| Past |
落選した らくせんした |
落選しました らくせんしました |
| Past negative |
落選しなかった らくせんしなかった |
落選しませんでした らくせんしませんでした |
| Te-form |
落選して らくせんして |
落選しまして らくせんしまして |
| Potential |
落選できる らくせんできる |
落選できます らくせんできます |
| Potential negative |
落選できない らくせんできない |
落選できません らくせんできません |