Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連戦 (れんせん) — series of battles, successive battles

連れん戦せん series of battles
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

rensen

れんせん
Post

Ghi nhớ 連戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • series of battles
  • successive battles

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連戦する

れんせんする

連戦します

れんせんします

Present negative

連戦しない

れんせんしない

連戦しません

れんせんしません

Past

連戦した

れんせんした

連戦しました

れんせんしました

Past negative

連戦しなかった

れんせんしなかった

連戦しませんでした

れんせんしませんでした

Te-form

連戦して

れんせんして

連戦しまして

れんせんしまして

Potential

連戦できる

れんせんできる

連戦できます

れんせんできます

Potential negative

連戦できない

れんせんできない

連戦できません

れんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.