連戦 (れんせん) — series of battles, successive battles
連戦
series of battles
Ghi nhớ 連戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- series of battles
- successive battles
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連戦する れんせんする |
連戦します れんせんします |
| Present negative |
連戦しない れんせんしない |
連戦しません れんせんしません |
| Past |
連戦した れんせんした |
連戦しました れんせんしました |
| Past negative |
連戦しなかった れんせんしなかった |
連戦しませんでした れんせんしませんでした |
| Te-form |
連戦して れんせんして |
連戦しまして れんせんしまして |
| Potential |
連戦できる れんせんできる |
連戦できます れんせんできます |
| Potential negative |
連戦できない れんせんできない |
連戦できません れんせんできません |