Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立国 (りっこく) — founding of a nation

立りっ国こく founding of a nation
Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb

rikkoku

りっこく
Post

Ghi nhớ 立国

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • founding of a nation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立国する

りっこくする

立国します

りっこくします

Present negative

立国しない

りっこくしない

立国しません

りっこくしません

Past

立国した

りっこくした

立国しました

りっこくしました

Past negative

立国しなかった

りっこくしなかった

立国しませんでした

りっこくしませんでした

Te-form

立国して

りっこくして

立国しまして

りっこくしまして

Potential

立国できる

りっこくできる

立国できます

りっこくできます

Potential negative

立国できない

りっこくできない

立国できません

りっこくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.