離職 (りしょく) — nghỉ việc, thôi việc, ly chức
離職
nghỉ việc
Tần suất #8458
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rishoku
りしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 離職
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghỉ việc
- thôi việc
- ly chức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離職する りしょくする |
離職します りしょくします |
| Present negative |
離職しない りしょくしない |
離職しません りしょくしません |
| Past |
離職した りしょくした |
離職しました りしょくしました |
| Past negative |
離職しなかった りしょくしなかった |
離職しませんでした りしょくしませんでした |
| Te-form |
離職して りしょくして |
離職しまして りしょくしまして |
| Potential |
離職できる りしょくできる |
離職できます りしょくできます |
| Potential negative |
離職できない りしょくできない |
離職できません りしょくできません |