Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離職 (りしょく) — nghỉ việc, thôi việc, ly chức

離り職しょく nghỉ việc
Tần suất #8458 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rishoku

りしょく
Pitch りしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 離職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghỉ việc
  • thôi việc
  • ly chức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離職する

りしょくする

離職します

りしょくします

Present negative

離職しない

りしょくしない

離職しません

りしょくしません

Past

離職した

りしょくした

離職しました

りしょくしました

Past negative

離職しなかった

りしょくしなかった

離職しませんでした

りしょくしませんでした

Te-form

離職して

りしょくして

離職しまして

りしょくしまして

Potential

離職できる

りしょくできる

離職できます

りしょくできます

Potential negative

離職できない

りしょくできない

離職できません

りしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.