Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

差し込む (さしこむ) — cắm vào, chèn vào, rọi vào

差さし込こむ cắm vào
Tần suất #7862 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-mu) intransitive transitive

sashikomu

さしこむ
Pitch さしこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 差し込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cắm vào
  • chèn vào
  • rọi vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

差し込む

さしこむ

差し込みます

さしこみます

Present negative

差し込まない

さしこまない

差し込みません

さしこみません

Past

差し込んだ

さしこんだ

差し込みました

さしこみました

Past negative

差し込まなかった

さしこまなかった

差し込みませんでした

さしこみませんでした

Te-form

差し込んで

さしこんで

差し込みまして

さしこみまして

Potential

差し込める

さしこめる

差し込めます

さしこめます

Potential negative

差し込めない

さしこめない

差し込めません

さしこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.