Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

殺傷 (さっしょう) — killing and wounding, bloodshed

殺さっ傷しょう killing and wounding
Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

sasshou

さっしょう
Post

Ghi nhớ 殺傷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • killing and wounding
  • bloodshed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

殺傷する

さっしょうする

殺傷します

さっしょうします

Present negative

殺傷しない

さっしょうしない

殺傷しません

さっしょうしません

Past

殺傷した

さっしょうした

殺傷しました

さっしょうしました

Past negative

殺傷しなかった

さっしょうしなかった

殺傷しませんでした

さっしょうしませんでした

Te-form

殺傷して

さっしょうして

殺傷しまして

さっしょうしまして

Potential

殺傷できる

さっしょうできる

殺傷できます

さっしょうできます

Potential negative

殺傷できない

さっしょうできない

殺傷できません

さっしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.