Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生長 (せいちょう) — growth (of a plant)

生せい長ちょう growth (of a plant)
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

seichou

せいちょう
Post

Ghi nhớ 生長

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • growth (of a plant)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生長する

せいちょうする

生長します

せいちょうします

Present negative

生長しない

せいちょうしない

生長しません

せいちょうしません

Past

生長した

せいちょうした

生長しました

せいちょうしました

Past negative

生長しなかった

せいちょうしなかった

生長しませんでした

せいちょうしませんでした

Te-form

生長して

せいちょうして

生長しまして

せいちょうしまして

Potential

生長できる

せいちょうできる

生長できます

せいちょうできます

Potential negative

生長できない

せいちょうできない

生長できません

せいちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.