生後 (せいご) — sau khi sinh, sinh hậu

せい sau khi sinh
Tần suất #8213 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

seigo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sau khi sinh
  • sinh hậu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.