Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成約 (せいやく) — conclusion of a contract

成せい約やく conclusion of a contract
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

seiyaku

せいやく
Post

Ghi nhớ 成約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • conclusion of a contract

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成約する

せいやくする

成約します

せいやくします

Present negative

成約しない

せいやくしない

成約しません

せいやくしません

Past

成約した

せいやくした

成約しました

せいやくしました

Past negative

成約しなかった

せいやくしなかった

成約しませんでした

せいやくしませんでした

Te-form

成約して

せいやくして

成約しまして

せいやくしまして

Potential

成約できる

せいやくできる

成約できます

せいやくできます

Potential negative

成約できない

せいやくできない

成約できません

せいやくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.