Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先行 (せんこう) — đi trước, tiên hành

先せん行こう đi trước
Tần suất #3000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

senkou

せんこう
Pitch せんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi trước
  • tiên hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先行する

せんこうする

先行します

せんこうします

Present negative

先行しない

せんこうしない

先行しません

せんこうしません

Past

先行した

せんこうした

先行しました

せんこうしました

Past negative

先行しなかった

せんこうしなかった

先行しませんでした

せんこうしませんでした

Te-form

先行して

せんこうして

先行しまして

せんこうしまして

Potential

先行できる

せんこうできる

先行できます

せんこうできます

Potential negative

先行できない

せんこうできない

先行できません

せんこうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.