商取引 (しょうとりひき) — giao dịch thương mại, thương vụ

しょうとりひき giao dịch thương mại
Tần suất #8708 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

shoutorihiki

Pitch しょ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giao dịch thương mại
  • thương vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.