Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戦勝 (せんしょう) — winning a war, victory

戦せん勝しょう winning a war
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

senshou

せんしょう
Post

Ghi nhớ 戦勝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • winning a war
  • victory

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戦勝する

せんしょうする

戦勝します

せんしょうします

Present negative

戦勝しない

せんしょうしない

戦勝しません

せんしょうしません

Past

戦勝した

せんしょうした

戦勝しました

せんしょうしました

Past negative

戦勝しなかった

せんしょうしなかった

戦勝しませんでした

せんしょうしませんでした

Te-form

戦勝して

せんしょうして

戦勝しまして

せんしょうしまして

Potential

戦勝できる

せんしょうできる

戦勝できます

せんしょうできます

Potential negative

戦勝できない

せんしょうできない

戦勝できません

せんしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.