世話人 (せわにん) — sponsor, manager, caretaker
世話人
sponsor
Ghi nhớ 世話人
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sponsor
- manager
- caretaker
- go-between
- mediator
- agent