Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

視聴率 (しちょうりつ) — ratings (e.g. of a television program), audience rating, viewing rate

視し聴ちょう率りつ ratings (e.g. of a television program)
3 ký tự 漢語 kango noun

shichouritsu

しちょうりつ
Post

Ghi nhớ 視聴率

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ratings (e.g. of a television program)
  • audience rating
  • viewing rate

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.