Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

始業 (しぎょう) — start of work, commencement, opening

始し業ぎょう start of work
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shigyou

しぎょう
Post

Ghi nhớ 始業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • start of work
  • commencement
  • opening

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

始業する

しぎょうする

始業します

しぎょうします

Present negative

始業しない

しぎょうしない

始業しません

しぎょうしません

Past

始業した

しぎょうした

始業しました

しぎょうしました

Past negative

始業しなかった

しぎょうしなかった

始業しませんでした

しぎょうしませんでした

Te-form

始業して

しぎょうして

始業しまして

しぎょうしまして

Potential

始業できる

しぎょうできる

始業できます

しぎょうできます

Potential negative

始業できない

しぎょうできない

始業できません

しぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.