Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕切り (しきり) — partition, division, boundary

仕し切きり partition
Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shikiri

しきり
Post

Ghi nhớ 仕切り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • partition
  • division
  • boundary
  • compartment
  • settlement of accounts
  • directing
  • controlling
  • managing
  • taking responsibility for

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.