発作 (ほっさ) — cơn (bệnh), phát tác, cơn co giật

ほっ cơn (bệnh)
Tần suất #7390 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

hossa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơn (bệnh)
  • phát tác
  • cơn co giật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.