仕込み (しこみ) — training, education, upbringing
仕込み
training
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
shikomi
しこみ
Ghi nhớ 仕込み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- training
- education
- upbringing
- stocking up
- laying in
- preparation (e.g. ingredients)
- girl studying to become a geisha