Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

締め出す (しめだす) — to shut out, to bar, to lock out

締しめ出だす to shut out
4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

shimedasu

しめだす
Post

Ghi nhớ 締め出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to shut out
  • to bar
  • to lock out
  • to exclude

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

締め出す

しめだす

締め出します

しめだします

Present negative

締め出さない

しめださない

締め出しません

しめだしません

Past

締め出した

しめだした

締め出しました

しめだしました

Past negative

締め出さなかった

しめださなかった

締め出しませんでした

しめだしませんでした

Te-form

締め出して

しめだして

締め出しまして

しめだしまして

Potential

締め出せる

しめだせる

締め出せます

しめだせます

Potential negative

締め出せない

しめだせない

締め出せません

しめだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.