締め出す (しめだす) — to shut out, to bar, to lock out
締め出す
to shut out
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
shimedasu
しめだす
Ghi nhớ 締め出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to shut out
- to bar
- to lock out
- to exclude
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
締め出す しめだす |
締め出します しめだします |
| Present negative |
締め出さない しめださない |
締め出しません しめだしません |
| Past |
締め出した しめだした |
締め出しました しめだしました |
| Past negative |
締め出さなかった しめださなかった |
締め出しませんでした しめだしませんでした |
| Te-form |
締め出して しめだして |
締め出しまして しめだしまして |
| Potential |
締め出せる しめだせる |
締め出せます しめだせます |
| Potential negative |
締め出せない しめだせない |
締め出せません しめだせません |