Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

深刻化 (しんこくか) — becoming more serious or severe, aggravation, intensification

深しん刻こく化か becoming more serious or severe
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shinkokuka

しんこくか
Post

Ghi nhớ 深刻化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • becoming more serious or severe
  • aggravation
  • intensification

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

深刻化する

しんこくかする

深刻化します

しんこくかします

Present negative

深刻化しない

しんこくかしない

深刻化しません

しんこくかしません

Past

深刻化した

しんこくかした

深刻化しました

しんこくかしました

Past negative

深刻化しなかった

しんこくかしなかった

深刻化しませんでした

しんこくかしませんでした

Te-form

深刻化して

しんこくかして

深刻化しまして

しんこくかしまして

Potential

深刻化できる

しんこくかできる

深刻化できます

しんこくかできます

Potential negative

深刻化できない

しんこくかできない

深刻化できません

しんこくかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.