Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消失 (しょうしつ) — sự biến mất, tiêu thất

消しょう失しつ sự biến mất
Tần suất #8778 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shoushitsu

しょうしつ
Pitch しょうしつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消失

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự biến mất
  • tiêu thất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消失する

しょうしつする

消失します

しょうしつします

Present negative

消失しない

しょうしつしない

消失しません

しょうしつしません

Past

消失した

しょうしつした

消失しました

しょうしつしました

Past negative

消失しなかった

しょうしつしなかった

消失しませんでした

しょうしつしませんでした

Te-form

消失して

しょうしつして

消失しまして

しょうしつしまして

Potential

消失できる

しょうしつできる

消失できます

しょうしつできます

Potential negative

消失できない

しょうしつできない

消失できません

しょうしつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.