消失 (しょうしつ) — sự biến mất, tiêu thất
消失
sự biến mất
Tần suất #8778
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shoushitsu
しょうしつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうしつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消失
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự biến mất
- tiêu thất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消失する しょうしつする |
消失します しょうしつします |
| Present negative |
消失しない しょうしつしない |
消失しません しょうしつしません |
| Past |
消失した しょうしつした |
消失しました しょうしつしました |
| Past negative |
消失しなかった しょうしつしなかった |
消失しませんでした しょうしつしませんでした |
| Te-form |
消失して しょうしつして |
消失しまして しょうしつしまして |
| Potential |
消失できる しょうしつできる |
消失できます しょうしつできます |
| Potential negative |
消失できない しょうしつできない |
消失できません しょうしつできません |