放り込む (ほうりこむ) — ném vào, quăng vào
放り込む
ném vào
Tần suất #8939
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-mu)
transitive
hourikomu
ほうりこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうりこむ[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ném vào
- quăng vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放り込む ほうりこむ |
放り込みます ほうりこみます |
| Present negative |
放り込まない ほうりこまない |
放り込みません ほうりこみません |
| Past |
放り込んだ ほうりこんだ |
放り込みました ほうりこみました |
| Past negative |
放り込まなかった ほうりこまなかった |
放り込みませんでした ほうりこみませんでした |
| Te-form |
放り込んで ほうりこんで |
放り込みまして ほうりこみまして |
| Potential |
放り込める ほうりこめる |
放り込めます ほうりこめます |
| Potential negative |
放り込めない ほうりこめない |
放り込めません ほうりこめません |