Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放り込む (ほうりこむ) — ném vào, quăng vào

放ほうり込こむ ném vào
Tần suất #8939 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-mu) transitive

hourikomu

ほうりこむ
Pitch ほうりこむ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 放り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ném vào
  • quăng vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放り込む

ほうりこむ

放り込みます

ほうりこみます

Present negative

放り込まない

ほうりこまない

放り込みません

ほうりこみません

Past

放り込んだ

ほうりこんだ

放り込みました

ほうりこみました

Past negative

放り込まなかった

ほうりこまなかった

放り込みませんでした

ほうりこみませんでした

Te-form

放り込んで

ほうりこんで

放り込みまして

ほうりこみまして

Potential

放り込める

ほうりこめる

放り込めます

ほうりこめます

Potential negative

放り込めない

ほうりこめない

放り込めません

ほうりこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.