Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出土 (しゅつど) — archeological excavation (archaeological)

出しゅつ土ど archeological excavation (archaeological)
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shutsudo

しゅつど
Post

Ghi nhớ 出土

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • archeological excavation (archaeological)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出土する

しゅつどする

出土します

しゅつどします

Present negative

出土しない

しゅつどしない

出土しません

しゅつどしません

Past

出土した

しゅつどした

出土しました

しゅつどしました

Past negative

出土しなかった

しゅつどしなかった

出土しませんでした

しゅつどしませんでした

Te-form

出土して

しゅつどして

出土しまして

しゅつどしまして

Potential

出土できる

しゅつどできる

出土できます

しゅつどできます

Potential negative

出土できない

しゅつどできない

出土できません

しゅつどできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.