集金 (しゅうきん) — money collection
集金
money collection
Ghi nhớ 集金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- money collection
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集金する しゅうきんする |
集金します しゅうきんします |
| Present negative |
集金しない しゅうきんしない |
集金しません しゅうきんしません |
| Past |
集金した しゅうきんした |
集金しました しゅうきんしました |
| Past negative |
集金しなかった しゅうきんしなかった |
集金しませんでした しゅうきんしませんでした |
| Te-form |
集金して しゅうきんして |
集金しまして しゅうきんしまして |
| Potential |
集金できる しゅうきんできる |
集金できます しゅうきんできます |
| Potential negative |
集金できない しゅうきんできない |
集金できません しゅうきんできません |