Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集金 (しゅうきん) — money collection

集しゅう金きん money collection
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

shuukin

しゅうきん
Post

Ghi nhớ 集金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • money collection

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集金する

しゅうきんする

集金します

しゅうきんします

Present negative

集金しない

しゅうきんしない

集金しません

しゅうきんしません

Past

集金した

しゅうきんした

集金しました

しゅうきんしました

Past negative

集金しなかった

しゅうきんしなかった

集金しませんでした

しゅうきんしませんでした

Te-form

集金して

しゅうきんして

集金しまして

しゅうきんしまして

Potential

集金できる

しゅうきんできる

集金できます

しゅうきんできます

Potential negative

集金できない

しゅうきんできない

集金できません

しゅうきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.