Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

想起 (そうき) — hồi tưởng, nhớ lại, tưởng khởi

想そう起き hồi tưởng
Tần suất #9992 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

souki

そうき
Pitch そうき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 想起

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hồi tưởng
  • nhớ lại
  • tưởng khởi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

想起する

そうきする

想起します

そうきします

Present negative

想起しない

そうきしない

想起しません

そうきしません

Past

想起した

そうきした

想起しました

そうきしました

Past negative

想起しなかった

そうきしなかった

想起しませんでした

そうきしませんでした

Te-form

想起して

そうきして

想起しまして

そうきしまして

Potential

想起できる

そうきできる

想起できます

そうきできます

Potential negative

想起できない

そうきできない

想起できません

そうきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.