想起 (そうき) — hồi tưởng, nhớ lại, tưởng khởi
想起
hồi tưởng
Tần suất #9992
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
souki
そうき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 想起
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hồi tưởng
- nhớ lại
- tưởng khởi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
想起する そうきする |
想起します そうきします |
| Present negative |
想起しない そうきしない |
想起しません そうきしません |
| Past |
想起した そうきした |
想起しました そうきしました |
| Past negative |
想起しなかった そうきしなかった |
想起しませんでした そうきしませんでした |
| Te-form |
想起して そうきして |
想起しまして そうきしまして |
| Potential |
想起できる そうきできる |
想起できます そうきできます |
| Potential negative |
想起できない そうきできない |
想起できません そうきできません |