Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貸し出す (かしだす) — to lend, to loan, to let out on hire

貸かし出だす to lend
Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

kashidasu

かしだす
Post

Ghi nhớ 貸し出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to lend
  • to loan
  • to let out on hire

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貸し出す

かしだす

貸し出します

かしだします

Present negative

貸し出さない

かしださない

貸し出しません

かしだしません

Past

貸し出した

かしだした

貸し出しました

かしだしました

Past negative

貸し出さなかった

かしださなかった

貸し出しませんでした

かしだしませんでした

Te-form

貸し出して

かしだして

貸し出しまして

かしだしまして

Potential

貸し出せる

かしだせる

貸し出せます

かしだせます

Potential negative

貸し出せない

かしだせない

貸し出せません

かしだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.