転移 (てんい) — di căn, chuyển dời, chuyển di
転移
di căn
Tần suất #9020
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
teni
てんい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転移
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- di căn
- chuyển dời
- chuyển di
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転移する てんいする |
転移します てんいします |
| Present negative |
転移しない てんいしない |
転移しません てんいしません |
| Past |
転移した てんいした |
転移しました てんいしました |
| Past negative |
転移しなかった てんいしなかった |
転移しませんでした てんいしませんでした |
| Te-form |
転移して てんいして |
転移しまして てんいしまして |
| Potential |
転移できる てんいできる |
転移できます てんいできます |
| Potential negative |
転移できない てんいできない |
転移できません てんいできません |