Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転移 (てんい) — di căn, chuyển dời, chuyển di

転てん移い di căn
Tần suất #9020 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

teni

てんい
Pitch てんい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転移

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • di căn
  • chuyển dời
  • chuyển di

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転移する

てんいする

転移します

てんいします

Present negative

転移しない

てんいしない

転移しません

てんいしません

Past

転移した

てんいした

転移しました

てんいしました

Past negative

転移しなかった

てんいしなかった

転移しませんでした

てんいしませんでした

Te-form

転移して

てんいして

転移しまして

てんいしまして

Potential

転移できる

てんいできる

転移できます

てんいできます

Potential negative

転移できない

てんいできない

転移できません

てんいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.