手放す (てばなす) — buông tay, từ bỏ, rời bỏ
手放す
buông tay
Tần suất #6873
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
tebanasu
てばなす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てばなす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手放す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- buông tay
- từ bỏ
- rời bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手放す てばなす |
手放します てばなします |
| Present negative |
手放さない てばなさない |
手放しません てばなしません |
| Past |
手放した てばなした |
手放しました てばなしました |
| Past negative |
手放さなかった てばなさなかった |
手放しませんでした てばなしませんでした |
| Te-form |
手放して てばなして |
手放しまして てばなしまして |
| Potential |
手放せる てばなせる |
手放せます てばなせます |
| Potential negative |
手放せない てばなせない |
手放せません てばなせません |