手放す (てばなす) — buông tay, từ bỏ, rời bỏ

ばな buông tay
Tần suất #6873 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

tebanasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buông tay
  • từ bỏ
  • rời bỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.