定刻 (ていこく) — appointed time, timetable, schedule
定刻
appointed time
Ghi nhớ 定刻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- appointed time
- timetable
- schedule