Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転居 (てんきょ) — moving, changing residence, change of address

転てん居きょ moving
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

tenkyo

てんきょ
Post

Ghi nhớ 転居

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • moving
  • changing residence
  • change of address

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転居する

てんきょする

転居します

てんきょします

Present negative

転居しない

てんきょしない

転居しません

てんきょしません

Past

転居した

てんきょした

転居しました

てんきょしました

Past negative

転居しなかった

てんきょしなかった

転居しませんでした

てんきょしませんでした

Te-form

転居して

てんきょして

転居しまして

てんきょしまして

Potential

転居できる

てんきょできる

転居できます

てんきょできます

Potential negative

転居できない

てんきょできない

転居できません

てんきょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.