転居 (てんきょ) — moving, changing residence, change of address
転居
moving
Ghi nhớ 転居
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- moving
- changing residence
- change of address
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転居する てんきょする |
転居します てんきょします |
| Present negative |
転居しない てんきょしない |
転居しません てんきょしません |
| Past |
転居した てんきょした |
転居しました てんきょしました |
| Past negative |
転居しなかった てんきょしなかった |
転居しませんでした てんきょしませんでした |
| Te-form |
転居して てんきょして |
転居しまして てんきょしまして |
| Potential |
転居できる てんきょできる |
転居できます てんきょできます |
| Potential negative |
転居できない てんきょできない |
転居できません てんきょできません |