飛び地 (とびち) — detached territory, enclave, exclave
飛び地
detached territory
Ghi nhớ 飛び地
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- detached territory
- enclave
- exclave
- scattered landholdings