取消し (とりけし) — cancellation, withdrawal, abolition
取消し
cancellation
Ghi nhớ 取消し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cancellation
- withdrawal
- abolition
- revocation
- cancel
- CAN