Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り調べ (とりしらべ) — investigation (e.g. by police or prosecutors), examination, inquiry

取とり調しらべ investigation (e.g. by police or prosecutors)
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun

torishirabe

とりしらべ
Post

Ghi nhớ 取り調べ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • investigation (e.g. by police or prosecutors)
  • examination
  • inquiry
  • enquiry

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.