Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行進 (こうしん) — cuộc diễu hành, hành tiến

行こう進しん cuộc diễu hành
Tần suất #6772 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

koushin

こうしん
Pitch こうしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuộc diễu hành
  • hành tiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行進する

こうしんする

行進します

こうしんします

Present negative

行進しない

こうしんしない

行進しません

こうしんしません

Past

行進した

こうしんした

行進しました

こうしんしました

Past negative

行進しなかった

こうしんしなかった

行進しませんでした

こうしんしませんでした

Te-form

行進して

こうしんして

行進しまして

こうしんしまして

Potential

行進できる

こうしんできる

行進できます

こうしんできます

Potential negative

行進できない

こうしんできない

行進できません

こうしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.