積み立て (つみたて) — saving, savings, accumulation
積み立て
saving
Ghi nhớ 積み立て
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- saving
- savings
- accumulation
- putting aside
- reserving