Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

割り出す (わりだす) — to calculate, to compute, to deduce

割わり出だす to calculate
Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

waridasu

わりだす
Post

Ghi nhớ 割り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to calculate
  • to compute
  • to deduce
  • to infer
  • to conclude

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

割り出す

わりだす

割り出します

わりだします

Present negative

割り出さない

わりださない

割り出しません

わりだしません

Past

割り出した

わりだした

割り出しました

わりだしました

Past negative

割り出さなかった

わりださなかった

割り出しませんでした

わりだしませんでした

Te-form

割り出して

わりだして

割り出しまして

わりだしまして

Potential

割り出せる

わりだせる

割り出せます

わりだせます

Potential negative

割り出せない

わりだせない

割り出せません

わりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.