割り出す (わりだす) — to calculate, to compute, to deduce
割り出す
to calculate
Ghi nhớ 割り出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to calculate
- to compute
- to deduce
- to infer
- to conclude
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
割り出す わりだす |
割り出します わりだします |
| Present negative |
割り出さない わりださない |
割り出しません わりだしません |
| Past |
割り出した わりだした |
割り出しました わりだしました |
| Past negative |
割り出さなかった わりださなかった |
割り出しませんでした わりだしませんでした |
| Te-form |
割り出して わりだして |
割り出しまして わりだしまして |
| Potential |
割り出せる わりだせる |
割り出せます わりだせます |
| Potential negative |
割り出せない わりだせない |
割り出せません わりだせません |