予知 (よち) — dự đoán, tiên tri, dự tri
予知
dự đoán
Tần suất #8065
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yochi
よち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予知
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự đoán
- tiên tri
- dự tri
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予知する よちする |
予知します よちします |
| Present negative |
予知しない よちしない |
予知しません よちしません |
| Past |
予知した よちした |
予知しました よちしました |
| Past negative |
予知しなかった よちしなかった |
予知しませんでした よちしませんでした |
| Te-form |
予知して よちして |
予知しまして よちしまして |
| Potential |
予知できる よちできる |
予知できます よちできます |
| Potential negative |
予知できない よちできない |
予知できません よちできません |