Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予知 (よち) — dự đoán, tiên tri, dự tri

予よ知ち dự đoán
Tần suất #8065 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yochi

よち
Pitch よち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予知

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dự đoán
  • tiên tri
  • dự tri

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予知する

よちする

予知します

よちします

Present negative

予知しない

よちしない

予知しません

よちしません

Past

予知した

よちした

予知しました

よちしました

Past negative

予知しなかった

よちしなかった

予知しませんでした

よちしませんでした

Te-form

予知して

よちして

予知しまして

よちしまして

Potential

予知できる

よちできる

予知できます

よちできます

Potential negative

予知できない

よちできない

予知できません

よちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.