Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

在任 (ざいにん) — being in office

在ざい任にん being in office
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

zainin

ざいにん
Post

Ghi nhớ 在任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • being in office

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

在任する

ざいにんする

在任します

ざいにんします

Present negative

在任しない

ざいにんしない

在任しません

ざいにんしません

Past

在任した

ざいにんした

在任しました

ざいにんしました

Past negative

在任しなかった

ざいにんしなかった

在任しませんでした

ざいにんしませんでした

Te-form

在任して

ざいにんして

在任しまして

ざいにんしまして

Potential

在任できる

ざいにんできる

在任できます

ざいにんできます

Potential negative

在任できない

ざいにんできない

在任できません

ざいにんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.