Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

造反 (ぞうはん) — rebellion

造ぞう反はん rebellion
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

zouhan

ぞうはん
Post

Ghi nhớ 造反

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rebellion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

造反する

ぞうはんする

造反します

ぞうはんします

Present negative

造反しない

ぞうはんしない

造反しません

ぞうはんしません

Past

造反した

ぞうはんした

造反しました

ぞうはんしました

Past negative

造反しなかった

ぞうはんしなかった

造反しませんでした

ぞうはんしませんでした

Te-form

造反して

ぞうはんして

造反しまして

ぞうはんしまして

Potential

造反できる

ぞうはんできる

造反できます

ぞうはんできます

Potential negative

造反できない

ぞうはんできない

造反できません

ぞうはんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.