蔵相 (ぞうしょう) — Minister of Finance
蔵相
Minister of Finance
Ghi nhớ 蔵相
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Minister of Finance