増収 (ぞうしゅう) — tăng thu nhập, tăng doanh thu

ぞうしゅう tăng thu nhập
Tần suất #9234 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zoushuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng thu nhập
  • tăng doanh thu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.