Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増収 (ぞうしゅう) — tăng thu nhập, tăng doanh thu

増ぞう収しゅう tăng thu nhập
Tần suất #9234 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zoushuu

ぞうしゅう
Pitch ぞうしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増収

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng thu nhập
  • tăng doanh thu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増収する

ぞうしゅうする

増収します

ぞうしゅうします

Present negative

増収しない

ぞうしゅうしない

増収しません

ぞうしゅうしません

Past

増収した

ぞうしゅうした

増収しました

ぞうしゅうしました

Past negative

増収しなかった

ぞうしゅうしなかった

増収しませんでした

ぞうしゅうしませんでした

Te-form

増収して

ぞうしゅうして

増収しまして

ぞうしゅうしまして

Potential

増収できる

ぞうしゅうできる

増収できます

ぞうしゅうできます

Potential negative

増収できない

ぞうしゅうできない

増収できません

ぞうしゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.