増収 (ぞうしゅう) — tăng thu nhập, tăng doanh thu
増収
tăng thu nhập
Tần suất #9234
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zoushuu
ぞうしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増収
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng thu nhập
- tăng doanh thu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増収する ぞうしゅうする |
増収します ぞうしゅうします |
| Present negative |
増収しない ぞうしゅうしない |
増収しません ぞうしゅうしません |
| Past |
増収した ぞうしゅうした |
増収しました ぞうしゅうしました |
| Past negative |
増収しなかった ぞうしゅうしなかった |
増収しませんでした ぞうしゅうしませんでした |
| Te-form |
増収して ぞうしゅうして |
増収しまして ぞうしゅうしまして |
| Potential |
増収できる ぞうしゅうできる |
増収できます ぞうしゅうできます |
| Potential negative |
増収できない ぞうしゅうできない |
増収できません ぞうしゅうできません |