合図 (あいず) — ám hiệu, tín hiệu, hợp đồ
合図
ám hiệu
Tần suất #7147
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng). noun
intransitive
suru verb
transitive
aizu
あいず
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あいず[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合図
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ám hiệu
- tín hiệu
- hợp đồ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合図する あいずする |
合図します あいずします |
| Present negative |
合図しない あいずしない |
合図しません あいずしません |
| Past |
合図した あいずした |
合図しました あいずしました |
| Past negative |
合図しなかった あいずしなかった |
合図しませんでした あいずしませんでした |
| Te-form |
合図して あいずして |
合図しまして あいずしまして |
| Potential |
合図できる あいずできる |
合図できます あいずできます |
| Potential negative |
合図できない あいずできない |
合図できません あいずできません |