味付け (あじつけ) — nêm gia vị, tẩm ướp

あじ nêm gia vị
Tần suất #6548 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun · transitive/intransitive · suru verb

ajitsuke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nêm gia vị
  • tẩm ướp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.