Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

握手 (あくしゅ) — cái bắt tay, ác thủ

握あく手しゅ cái bắt tay
Tần suất #6135 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

akushu

あくしゅ
Pitch あくしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 握手

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cái bắt tay
  • ác thủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

握手する

あくしゅする

握手します

あくしゅします

Present negative

握手しない

あくしゅしない

握手しません

あくしゅしません

Past

握手した

あくしゅした

握手しました

あくしゅしました

Past negative

握手しなかった

あくしゅしなかった

握手しませんでした

あくしゅしませんでした

Te-form

握手して

あくしゅして

握手しまして

あくしゅしまして

Potential

握手できる

あくしゅできる

握手できます

あくしゅできます

Potential negative

握手できない

あくしゅできない

握手できません

あくしゅできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.