有り得る (ありえる) — có thể xảy ra, có khả năng
有り得る
có thể xảy ra
Ghi nhớ 有り得る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể xảy ra
- có khả năng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
有り得る ありえる |
有り得ます ありえます |
| Present negative |
有り得ない ありえない |
有り得ません ありえません |
| Past |
有り得た ありえた |
有り得ました ありえました |
| Past negative |
有り得なかった ありえなかった |
有り得ませんでした ありえませんでした |
| Te-form |
有り得て ありえて |
有り得まして ありえまして |
| Potential |
有り得られる ありえられる |
有り得られます ありえられます |
| Potential negative |
有り得られない ありえられない |
有り得られません ありえられません |