Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弁理 (べんり) — quản lý sáng chế, biện lý

弁べん理り quản lý sáng chế
Tần suất #9916 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

benri

べんり
Pitch べんり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 弁理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quản lý sáng chế
  • biện lý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弁理する

べんりする

弁理します

べんりします

Present negative

弁理しない

べんりしない

弁理しません

べんりしません

Past

弁理した

べんりした

弁理しました

べんりしました

Past negative

弁理しなかった

べんりしなかった

弁理しませんでした

べんりしませんでした

Te-form

弁理して

べんりして

弁理しまして

べんりしまして

Potential

弁理できる

べんりできる

弁理できます

べんりできます

Potential negative

弁理できない

べんりできない

弁理できません

べんりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.